TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhôm tiếng Nga là gì?

"nhôm" trong tiếng Nga là алюми́ний (danh từ).

алюми́ний Danh từ

aljumínij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhôm.

Xem đầy đủ từ "алюми́ний": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhôm tiếng Nga là gì?

"nhôm" trong tiếng Nga là алюми́ний (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.