TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

алюми́ний

giống đựcbất động vật
aljumínij[ɐlʲʉˈmʲinʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên алюми́ний chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

алюми́ний nghĩa là nhôm.

Nghĩa của алюми́ний

Danh từ

  1. Nhôm.

Biến cách của алюми́ний (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?алюми́нийалюми́нии
Sinh cách кого? чего?алюми́нияалюми́ниев
Tặng cách кому? чему?алюми́ниюалюми́ниям
Đối cách кого? что?алюми́нийалюми́нии
Công cụ cách кем? чем?алюми́ниемалюми́ниями
Giới cách о ком? о чём?алюми́нииалюми́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

алюминий nghĩa là gì?

алюминий (danh từ) nghĩa là nhôm.

алюминий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là алюми́ний (phiên âm Latinh aljumínij, IPA [ɐlʲʉˈmʲinʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.