TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhúng tay vào tiếng Nga là gì?

"nhúng tay vào" trong tiếng Nga là вме́шиваться (động từ).

вме́шиваться Động từ

vméšivatʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Can thiệp, nhúng tay vào, xen vào, chen vào, can dự.

  • вме́шиваться не в своё де́ло nhúng tay (can thiệp) vào công việc của người khác
  • вме́шиваться в разгово́р xen vào câu chuyện

Xem đầy đủ từ "вме́шиваться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhúng tay vào tiếng Nga là gì?

"nhúng tay vào" trong tiếng Nga là вме́шиваться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.