TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вме́шиваться

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
vméšivatʹsja[ˈvmʲeʂɨvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вме́шиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вме́шиваться nghĩa là can thiệp, nhúng tay vào, can ngăn, ngăn cản.

Nghĩa của вме́шиваться

Động từ

  1. в чужие дла Can thiệp, nhúng tay vào, xen vào, chen vào, can dự.
    • вме́шиваться не в своё де́лоnhúng tay (can thiệp) vào công việc của người khác
    • вме́шиваться в разгово́рxen vào câu chuyện
  2. для предотващения чего-л. Can ngăn, ngăn cản, can gián, can, ngăn.

Cặp thể của вме́шиваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вме́шиваться

NgôiHiện tại
явме́шиваюсь
тывме́шиваешься
он / она́ / оно́вме́шивается
мывме́шиваемся
вывме́шиваетесь
они́вме́шиваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вмешиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)вме́шивался
Giống cái (она́)вме́шивалась
Giống trung (оно́)вме́шивалось
Số nhiều (они́)вме́шивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вме́шивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вме́шивайтесь

Họ từ của вме́шиваться

Câu hỏi thường gặp

вмешиваться nghĩa là gì?

вмешиваться (động từ) nghĩa là can thiệp, nhúng tay vào, can ngăn, ngăn cản.

вмешиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вме́шиваться (phiên âm Latinh vméšivatʹsja, IPA [ˈvmʲeʂɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.