вме́шиваться
Dấu sắc trên вме́шиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вме́шиваться nghĩa là can thiệp, nhúng tay vào, can ngăn, ngăn cản.
Nghĩa của вме́шиваться
Động từ
- в чужие дла Can thiệp, nhúng tay vào, xen vào, chen vào, can dự.
- вме́шиваться не в своё де́лоnhúng tay (can thiệp) vào công việc của người khác
- вме́шиваться в разгово́рxen vào câu chuyện
- для предотващения чего-л. Can ngăn, ngăn cản, can gián, can, ngăn.
Cặp thể của вме́шиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вме́шиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вме́шиваюсь |
| ты | вме́шиваешься |
| он / она́ / оно́ | вме́шивается |
| мы | вме́шиваемся |
| вы | вме́шиваетесь |
| они́ | вме́шиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вмешиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вме́шивался |
| Giống cái (она́) | вме́шивалась |
| Giống trung (оно́) | вме́шивалось |
| Số nhiều (они́) | вме́шивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вме́шивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вме́шивайтесь |
Họ từ của вме́шиваться
Câu hỏi thường gặp
вмешиваться nghĩa là gì?
вмешиваться (động từ) nghĩa là can thiệp, nhúng tay vào, can ngăn, ngăn cản.
вмешиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вме́шиваться (phiên âm Latinh vméšivatʹsja, IPA [ˈvmʲeʂɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.