TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhất thiết phải có tiếng Nga là gì?

"nhất thiết phải có" trong tiếng Nga là обяза́тельный (tính từ).

обяза́тельный Tính từ

objazátelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt buộc, nhất thiết phải có, cưỡng bách; (неизменный) không thay đổi, bao giờ cũng có.

  • обяза́тельное усло́вие điều kiện bắt buộc
  • обяза́тельное обуче́ние [nền, sự] giáo dục cưỡng bách, học bắt buộc

Xem đầy đủ từ "обяза́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhất thiết phải có tiếng Nga là gì?

"nhất thiết phải có" trong tiếng Nga là обяза́тельный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.