TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обяза́тельный

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
objazátelʹnyj[ɐbʲɪˈzatʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обяза́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обяза́тельный nghĩa là bắt buộc, nhất thiết phải có, sẵn lòng giúp đỡ, hay làm ơn.

Nghĩa của обяза́тельный

Tính từ

  1. Bắt buộc, nhất thiết phải có, cưỡng bách; (неизменный) không thay đổi, bao giờ cũng có.
    • обяза́тельное усло́виеđiều kiện bắt buộc
    • обяза́тельное обуче́ние[nền, sự] giáo dục cưỡng bách, học bắt buộc
    • в обяза́тельном поря́дкеbắt buộc phải, nhất thiết phải
  2. услужливый Sẵn lòng giúp đỡ, hay làm ơn; đúng hẹn.

Biến cách của обяза́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchобяза́тельныйобяза́тельноеобяза́тельнаяобяза́тельные
Sinh cáchобяза́тельногообяза́тельногообяза́тельнойобяза́тельных
Tặng cáchобяза́тельномуобяза́тельномуобяза́тельнойобяза́тельным
Đối cáchобяза́тельный / обяза́тельногообяза́тельноеобяза́тельнуюобяза́тельные / обяза́тельных
Công cụ cáchобяза́тельнымобяза́тельнымобяза́тельнойобяза́тельными
Giới cáchобяза́тельномобяза́тельномобяза́тельнойобяза́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với обяза́тельный

Trái nghĩa

Câu ví dụ với обяза́тельный

  • Английский — обязательный предмет. Tiếng Anh là môn bắt buộc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5977224
  • Ты обязательно должен посмотреть этот замечательный фильм. Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10636483
  • Вы обязательно должны посмотреть этот замечательный фильм. Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11754982
  • Ты обязательно должен посмотреть этот чудесный фильм. Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11754983
  • Вы обязательно должны посмотреть этот чудесный фильм. Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11754985
  • Обязательно было так орать? Bạn có cần phải hét to thế không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5142512
  • В нашей школе французский не является обязательным предметом. Ở trường bọn cháu, tiếng Pháp là môn học không bắt buộc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7812059
  • Тебе обязательно надо уходить? Thực sự bạn phải rời đi sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10593622

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

обязательный nghĩa là gì?

обязательный (tính từ) nghĩa là bắt buộc, nhất thiết phải có, sẵn lòng giúp đỡ, hay làm ơn.

обязательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обяза́тельный (phiên âm Latinh objazátelʹnyj, IPA [ɐbʲɪˈzatʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.