Nhặng tiếng Nga là gì?
"nhặng" trong tiếng Nga là му́ха (danh từ).
му́ха Danh từ
múxa giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con ruồi, nhặng, ruồi xanh (Musca).
- де́лать из му́хи слона́ (tục ngữ) việc bé xé ra to; làm to chuyện
- слы́шно, как му́ха пролети́т yên lặng như tờ
Câu hỏi thường gặp
Nhặng tiếng Nga là gì?
"nhặng" trong tiếng Nga là му́ха (danh từ).