TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

му́ха

Cấp độ ≈B2 giống cáiđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
múxa[ˈmuxə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên му́ха chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

му́ха nghĩa là con ruồi, nhặng.

Nghĩa của му́ха

Danh từ

  1. Con ruồi, nhặng, ruồi xanh (Musca).
    • де́лать из му́хи слона́(tục ngữ) việc bé xé ra to; làm to chuyện
    • слы́шно, как му́ха пролети́тyên lặng như tờ
    • под му́хойngà ngà say
    • мрут как му́хиchết như rạ
    • кака́я му́ха его́ укуси́ла?sao nó dở chứng (gàn dở, lạ lùng) như thế?
    • он и му́хи не оби́дитanh ấy hiền như cục đất, ông ấy hiền như bụt

Biến cách của му́ха (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?му́хаму́хи
Sinh cách кого? чего?му́химу́х
Tặng cách кому? чему?му́хему́хам
Đối cách кого? что?му́хуму́х
Công cụ cách кем? чем?му́хойму́хами
Giới cách о ком? о чём?му́хему́хах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với му́ха

  • Тут внутри муха. Trong này có ruồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13790067
  • Муха летает. Một con ruồi bay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13589181
  • Тут муха. Trong này có ruồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13808955
  • Временные мухи любят стрелу. Thời gian trôi nhanh như tên bắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #443235
  • На стене есть мухи. Có vài con ruồi ở trên tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2729465
  • Временные мухи любят стрелу; плодовые мухи любят банан. Thời gian trôi nhanh như mũi tên, ruồi giấm thích chuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12362219
  • На стене сидят мухи. Có vài con ruồi ở trên tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12419453

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

муха nghĩa là gì?

муха (danh từ) nghĩa là con ruồi, nhặng.

муха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là му́ха (phiên âm Latinh múxa, IPA [ˈmuxə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.