TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhờ vào tiếng Nga là gì?

"nhờ vào" trong tiếng Nga là благодаря́ (giới từ).

благодаря́ Giới từ

blagodarjá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhờ vào, nhờ.

Xem đầy đủ từ "благодаря́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhờ vào tiếng Nga là gì?

"nhờ vào" trong tiếng Nga là благодаря́ (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.