TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

благодаря́

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
blagodarjá[bɫəɡədɐˈrʲa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên благодаря́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

благодаря́ nghĩa là nhờ, nhờ có.

Nghĩa của благодаря́

Giới từ

  1. Nhờ, nhờ có.
    • благодаря́ вамnhờ anh
    • благодаря́ тому́, что...nhờ...

Câu ví dụ với благодаря́

  • Ты выжил благодаря счастливому случаю. Mày có sống thì là may.Tatoeba #4170138

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

благодаря nghĩa là gì?

благодаря (giới từ) nghĩa là nhờ, nhờ có.

благодаря đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là благодаря́ (phiên âm Latinh blagodarjá, IPA [bɫəɡədɐˈrʲa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.