благодаря́
Dấu sắc trên благодаря́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
благодаря́ nghĩa là nhờ, nhờ có.
Nghĩa của благодаря́
Giới từ
- Nhờ, nhờ có.
- благодаря́ вамnhờ anh
- благодаря́ тому́, что...nhờ...
Câu ví dụ với благодаря́
- Ты выжил благодаря счастливому случаю. Mày có sống thì là may.Tatoeba #4170138
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
благодаря nghĩa là gì?
благодаря (giới từ) nghĩa là nhờ, nhờ có.
благодаря đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là благодаря́ (phiên âm Latinh blagodarjá, IPA [bɫəɡədɐˈrʲa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.