Nhai tiếng Nga là gì?
"nhai" trong tiếng Nga là жева́ть (động từ).
жева́ть Động từ
ževátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhai, nhằn, nhá.
- Том жуёт табак. Tom nhai thuốc lá.
- Я жевала жвачку. Tôi đã nhai kẹo gum.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhai tiếng Nga là gì?
"nhai" trong tiếng Nga là жева́ть (động từ).