TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhai tiếng Nga là gì?

"nhai" trong tiếng Nga là жева́ть (động từ).

жева́ть Động từ

ževátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhai, nhằn, nhá.

  • Том жуёт табак. Tom nhai thuốc lá.
  • Я жевала жвачку. Tôi đã nhai kẹo gum.

Xem đầy đủ từ "жева́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhai tiếng Nga là gì?

"nhai" trong tiếng Nga là жева́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.