TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhiệt động học tiếng Nga là gì?

"nhiệt động học" trong tiếng Nga là термодина́мика (danh từ).

термодина́мика Danh từ

termodinámika giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhiệt động [lực] học, nhiệt [động] lực học.

Xem đầy đủ từ "термодина́мика": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhiệt động học tiếng Nga là gì?

"nhiệt động học" trong tiếng Nga là термодина́мика (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.