термодина́мика
Dấu sắc trên термодина́мика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
термодина́мика nghĩa là nhiệt động học, nhiệt lực học.
Nghĩa của термодина́мика
Danh từ
- Nhiệt động [lực] học, nhiệt [động] lực học.
Biến cách của термодина́мика (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | термодина́мика | термодина́мики |
| Sinh cách кого? чего? | термодина́мики | термодина́мик |
| Tặng cách кому? чему? | термодина́мике | термодина́микам |
| Đối cách кого? что? | термодина́мику | термодина́мики |
| Công cụ cách кем? чем? | термодина́микой | термодина́миками |
| Giới cách о ком? о чём? | термодина́мике | термодина́миках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
термодинамика nghĩa là gì?
термодинамика (danh từ) nghĩa là nhiệt động học, nhiệt lực học.
термодинамика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là термодина́мика (phiên âm Latinh termodinámika, IPA [ˌtʲermədʲɪˈnamʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.