TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

термодина́мика

giống cáibất động vật
termodinámika[ˌtʲermədʲɪˈnamʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên термодина́мика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

термодина́мика nghĩa là nhiệt động học, nhiệt lực học.

Nghĩa của термодина́мика

Danh từ

  1. Nhiệt động [lực] học, nhiệt [động] lực học.

Biến cách của термодина́мика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?термодина́микатермодина́мики
Sinh cách кого? чего?термодина́микитермодина́мик
Tặng cách кому? чему?термодина́микетермодина́микам
Đối cách кого? что?термодина́микутермодина́мики
Công cụ cách кем? чем?термодина́микойтермодина́миками
Giới cách о ком? о чём?термодина́микетермодина́миках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

термодинамика nghĩa là gì?

термодинамика (danh từ) nghĩa là nhiệt động học, nhiệt lực học.

термодинамика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là термодина́мика (phiên âm Latinh termodinámika, IPA [ˌtʲermədʲɪˈnamʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.