TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nho tiếng Nga là gì?

"nho" trong tiếng Nga là виногра́д (danh từ).

виногра́д Danh từ

vinográd giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cây] nho, bồ đào (Vitis).

Xem đầy đủ từ "виногра́д": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nho tiếng Nga là gì?

"nho" trong tiếng Nga là виногра́д (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.