TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

виногра́д

giống đựcbất động vật
vinográd[vʲɪnɐˈɡrat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên виногра́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

виногра́д nghĩa là nho, bồ đào.

Nghĩa của виногра́д

Danh từ

  1. растение [cây] nho, bồ đào (Vitis).
  2. tập hợp [quả, trái] nho, bồ đào.
    • зе́лен виногра́д!còn non lắm!

Biến cách của виногра́д (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?виногра́д
Sinh cách кого? чего?виногра́да
Tặng cách кому? чему?виногра́ду
Đối cách кого? что?виногра́д
Công cụ cách кем? чем?виногра́дом
Giới cách о ком? о чём?виногра́де

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của виногра́д

Câu hỏi thường gặp

виноград nghĩa là gì?

виноград (danh từ) nghĩa là nho, bồ đào.

виноград đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là виногра́д (phiên âm Latinh vinográd, IPA [vʲɪnɐˈɡrat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.