TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nho khô tiếng Nga là gì?

"nho khô" trong tiếng Nga là изю́м (danh từ).

изю́м Danh từ

izjúm giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nho khô.

  • не фунт изю́му không phải là chuyện vặt; chẳng phải là chuyện chơi đâu!

Xem đầy đủ từ "изю́м": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nho khô" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nho khô tiếng Nga là gì?

"nho khô" trong tiếng Nga là изю́м (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.