TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изю́м

giống đựcbất động vật
izjúm[ɪˈzʲum] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изю́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изю́м nghĩa là nho khô.

Nghĩa của изю́м

Danh từ

  1. Nho khô.
    • не фунт изю́муkhông phải là chuyện vặt; chẳng phải là chuyện chơi đâu!

Biến cách của изю́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?изю́мизю́мы
Sinh cách кого? чего?изю́маизю́мов
Tặng cách кому? чему?изю́муизю́мам
Đối cách кого? что?изю́мизю́мы
Công cụ cách кем? чем?изю́момизю́мами
Giới cách о ком? о чём?изю́меизю́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

изюм nghĩa là gì?

изюм (danh từ) nghĩa là nho khô.

изюм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изю́м (phiên âm Latinh izjúm, IPA [ɪˈzʲum]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.