TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Niên đại học tiếng Nga là gì?

"niên đại học" trong tiếng Nga là хроноло́гия (danh từ).

хроноло́гия Danh từ

xronológija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Niên đại học, niên đại ký, niên biểu.

Xem đầy đủ từ "хроноло́гия": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Niên đại học tiếng Nga là gì?

"niên đại học" trong tiếng Nga là хроноло́гия (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.