TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хроноло́гия

giống cáibất động vật
xronológija[xrənɐˈɫoɡʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хроноло́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хроноло́гия nghĩa là niên đại học, niên đại ký.

Nghĩa của хроноло́гия

Danh từ

  1. Niên đại học, niên đại ký, niên biểu.

Biến cách của хроноло́гия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хроноло́гияхроноло́гии
Sinh cách кого? чего?хроноло́гиихроноло́гий
Tặng cách кому? чему?хроноло́гиихроноло́гиям
Đối cách кого? что?хроноло́гиюхроноло́гии
Công cụ cách кем? чем?хроноло́гиейхроноло́гиями
Giới cách о ком? о чём?хроноло́гиихроноло́гиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

хронология nghĩa là gì?

хронология (danh từ) nghĩa là niên đại học, niên đại ký.

хронология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хроноло́гия (phiên âm Latinh xronológija, IPA [xrənɐˈɫoɡʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.