TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nuôi trong nhà tiếng Nga là gì?

"nuôi trong nhà" trong tiếng Nga là дома́шний (tính từ).

дома́шний Tính từ

domášnij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nuôi trong nhà.

Xem đầy đủ từ "дома́шний": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nuôi trong nhà tiếng Nga là gì?

"nuôi trong nhà" trong tiếng Nga là дома́шний (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.