TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дома́шний

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
domášnij[dɐˈmaʂnʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дома́шний chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дома́шний nghĩa là nuôi trong nhà.

Nghĩa của дома́шний

Tính từ

  1. Nuôi trong nhà.

Biến cách của дома́шний theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдома́шнийдома́шнеедома́шняядома́шние
Sinh cáchдома́шнегодома́шнегодома́шнейдома́шних
Tặng cáchдома́шнемудома́шнемудома́шнейдома́шним
Đối cáchдома́шний / дома́шнегодома́шнеедома́шнююдома́шние / дома́шних
Công cụ cáchдома́шнимдома́шнимдома́шнейдома́шними
Giới cáchдома́шнемдома́шнемдома́шнейдома́шних

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu ví dụ với дома́шний

  • Мужчины строят дома, женщины создают домашний очаг. Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2603786
  • У меня ещё домашнее задание есть. Tôi phải làm bài tập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4177436
  • У меня много домашней работы. Tôi có nhiều bài tập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1391987
  • Эмили делает свою домашнюю работу. Emily đang làm bài tập về nhà của cô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2854179
  • Мне надо делать домашнее задание. Tôi phải làm bài tập về nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3111823
  • Покажи мне свою домашнюю работу. Cho cô xem bài tập về nhà của em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3326785
  • Я занят выполнением домашней работы. Tôi đang bận làm bài tập về nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3354312
  • Не забудь сделать домашнюю работу. Nhớ làm bài tập về nhà đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3877125

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

домашний nghĩa là gì?

домашний (tính từ) nghĩa là nuôi trong nhà.

домашний đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дома́шний (phiên âm Latinh domášnij, IPA [dɐˈmaʂnʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.