TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Oán tiếng Nga là gì?

"oán" trong tiếng Nga là ненави́деть.

ненави́деть

nenavídetʹ giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "ненави́деть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Oán tiếng Nga là gì?

"oán" trong tiếng Nga là ненави́деть.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.