TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ненави́деть

Cấp độ ≈A1 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nenavídetʹ[nʲɪnɐˈvʲidʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ненави́деть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ненави́деть nghĩa là ghét, thù ghét.

Nghĩa của ненави́деть

Động từ

  1. Ghét, thù ghét, căm thù, căm hờn, căm ghét, ghét bỏ.

Cặp thể của ненави́деть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ненави́деть

NgôiHiện tại
яненави́жу
тыненави́дишь
он / она́ / оно́ненави́дит
мыненави́дим
выненави́дите
они́ненави́дят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ненавидеть.

Quá khứ

Giống đực (он)ненави́дел
Giống cái (она́)ненави́дела
Giống trung (оно́)ненави́дело
Số nhiều (они́)ненави́дели

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ненави́дь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ненави́дьте

Câu ví dụ với ненави́деть

  • Я ненавижу это! Tôi ghét cái này!Tatoeba #13716945
  • Ненавижу детей. Tôi ghét trẻ em.Tatoeba #4413989
  • Делай добро тем, кто тебя ненавидит. Hãy đối tốt với kẻ ghét mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #440987
  • Делайте добро тем, кто ненавидит вас. Hãy đối tốt với kẻ ghét mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1824387
  • Ненавижу, когда люди заставляют меня ждать. Tôi ghét việc mọi người cứ bắt tôi chờ đợi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9496410
  • Я ненавижу говорить о политике. Tôi ghét nói về chính trị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5676249
  • Я ненавижу ходить в школу. Tôi ghét đi học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6379386
  • Я ненавижу свою жизнь. Tôi ghét đời tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2435877

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ненавидеть nghĩa là gì?

ненавидеть (động từ) nghĩa là ghét, thù ghét.

ненавидеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ненави́деть (phiên âm Latinh nenavídetʹ, IPA [nʲɪnɐˈvʲidʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.