TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ong tiếng Nga là gì?

"ong" trong tiếng Nga là пчела́ (danh từ).

пчела́ Danh từ

pčelá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ong.

  • Книги это пчёлы, которые переносят пыльцу с одного разума на другой. Sách vở tựa như bầy ong, đem tinh hoa từ trí tuệ này sang trí tuệ khác.
  • Что едят пчёлы? Ong ăn gì?

Xem đầy đủ từ "пчела́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ong tiếng Nga là gì?

"ong" trong tiếng Nga là пчела́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.