TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ong chúa tiếng Nga là gì?

"ong chúa" trong tiếng Nga là ма́тка (danh từ).

ма́тка Danh từ

mátka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [con] ong chúa.

Xem đầy đủ từ "ма́тка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ong chúa tiếng Nga là gì?

"ong chúa" trong tiếng Nga là ма́тка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.