TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ма́тка

giống cáiđộng vật
mátka[ˈmatkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ма́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ма́тка nghĩa là con cái, con nái, ong chúa.

Nghĩa của ма́тка

Danh từ

  1. самка Con cái, con nái.
  2. пчелиная [con] ong chúa.
  3. giải phẫu Tử cung, dạ con.

Biến cách của ма́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ма́ткама́тки
Sinh cách кого? чего?ма́ткима́ток
Tặng cách кому? чему?ма́ткема́ткам
Đối cách кого? что?ма́ткума́ток
Công cụ cách кем? чем?ма́ткойма́тками
Giới cách о ком? о чём?ма́ткема́тках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

матка nghĩa là gì?

матка (danh từ) nghĩa là con cái, con nái, ong chúa.

матка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ма́тка (phiên âm Latinh mátka, IPA [ˈmatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.