TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phá rừng tiếng Nga là gì?

"phá rừng" trong tiếng Nga là обезле́сить (động từ).

обезле́сить Động từ

obezlésitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phá rừng.

Xem đầy đủ từ "обезле́сить": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phá rừng tiếng Nga là gì?

"phá rừng" trong tiếng Nga là обезле́сить (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.