обезле́сить
Dấu sắc trên обезле́сить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обезле́сить nghĩa là phá rừng.
Nghĩa của обезле́сить
Động từ
- Phá rừng. + đối cách
Chia động từ обезле́сить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | — |
| ты | обезле́сишь |
| он / она́ / оно́ | обезле́сит |
| мы | обезле́сим |
| вы | обезле́сите |
| они́ | обезле́сят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обезле́сил |
| Giống cái (она́) | обезле́сила |
| Giống trung (оно́) | обезле́сило |
| Số nhiều (они́) | обезле́сили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обезле́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обезле́сьте |
Câu hỏi thường gặp
обезлесить nghĩa là gì?
обезлесить (động từ) nghĩa là phá rừng.
обезлесить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обезле́сить (phiên âm Latinh obezlésitʹ, IPA [ɐbʲɪz⁽ʲ⁾ˈlʲesʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.