TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обезле́сить

thể hoàn thành
obezlésitʹ[ɐbʲɪz⁽ʲ⁾ˈlʲesʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обезле́сить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обезле́сить nghĩa là phá rừng.

Nghĩa của обезле́сить

Động từ

  1. Phá rừng. + đối cách

Chia động từ обезле́сить

NgôiTương lai
я—
тыобезле́сишь
он / она́ / оно́обезле́сит
мыобезле́сим
выобезле́сите
они́обезле́сят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обезле́сил
Giống cái (она́)обезле́сила
Giống trung (оно́)обезле́сило
Số nhiều (они́)обезле́сили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обезле́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обезле́сьте

Câu hỏi thường gặp

обезлесить nghĩa là gì?

обезлесить (động từ) nghĩa là phá rừng.

обезлесить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обезле́сить (phiên âm Latinh obezlésitʹ, IPA [ɐbʲɪz⁽ʲ⁾ˈlʲesʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.