TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Pháo hoa tiếng Nga là gì?

"pháo hoa" trong tiếng Nga là фейерве́рк (danh từ).

фейерве́рк Danh từ

fejjervérk giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pháo hoa, pháo bông.

  • Я люблю фейерверки. Tôi thích pháo hoa.
  • Ты слышала фейерверк? Bạn có nghe thấy tiếng pháo hoa không?

Xem đầy đủ từ "фейерве́рк": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Pháo hoa tiếng Nga là gì?

"pháo hoa" trong tiếng Nga là фейерве́рк (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.