Phân bón tiếng Nga là gì?
"phân bón" trong tiếng Nga là удобре́ние (danh từ).
удобре́ние Danh từ
udobrénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phân bón, phân.
- минера́льное phân khoáng
Xem đầy đủ từ "удобре́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phân bón" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phân bón tiếng Nga là gì?
"phân bón" trong tiếng Nga là удобре́ние (danh từ).