удобре́ние
Dấu sắc trên удобре́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
удобре́ние nghĩa là bón phân, phân bón, phân.
Nghĩa của удобре́ние
Danh từ
- действие [sự] bón phân.
- вещество Phân bón, phân.
- минера́льноеphân khoáng
Biến cách của удобре́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | удобре́ние | удобре́ния |
| Sinh cách кого? чего? | удобре́ния | удобре́ний |
| Tặng cách кому? чему? | удобре́нию | удобре́ниям |
| Đối cách кого? что? | удобре́ние | удобре́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | удобре́нием | удобре́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | удобре́нии | удобре́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của удобре́ние
Câu hỏi thường gặp
удобрение nghĩa là gì?
удобрение (danh từ) nghĩa là bón phân, phân bón, phân.
удобрение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là удобре́ние (phiên âm Latinh udobrénije, IPA [ʊdɐˈbrʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.