TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

удобре́ние

giống trungbất động vật
udobrénije[ʊdɐˈbrʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên удобре́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

удобре́ние nghĩa là bón phân, phân bón, phân.

Nghĩa của удобре́ние

Danh từ

  1. действие [sự] bón phân.
  2. вещество Phân bón, phân.
    • минера́льноеphân khoáng

Biến cách của удобре́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?удобре́ниеудобре́ния
Sinh cách кого? чего?удобре́нияудобре́ний
Tặng cách кому? чему?удобре́ниюудобре́ниям
Đối cách кого? что?удобре́ниеудобре́ния
Công cụ cách кем? чем?удобре́ниемудобре́ниями
Giới cách о ком? о чём?удобре́нииудобре́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của удобре́ние

Câu hỏi thường gặp

удобрение nghĩa là gì?

удобрение (danh từ) nghĩa là bón phân, phân bón, phân.

удобрение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là удобре́ние (phiên âm Latinh udobrénije, IPA [ʊdɐˈbrʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.