TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phân biệt đối xử tiếng Nga là gì?

"phân biệt đối xử" trong tiếng Nga là дискримина́ция (danh từ).

дискримина́ция Danh từ

diskriminácija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phân biệt đối xử, kì thị.

  • Это что, дискриминация? Cái gì đây, phân biệt đối xử à?

Xem đầy đủ từ "дискримина́ция": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phân biệt đối xử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phân biệt đối xử tiếng Nga là gì?

"phân biệt đối xử" trong tiếng Nga là дискримина́ция (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.