дискримина́ция
Dấu sắc trên дискримина́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дискримина́ция nghĩa là Sự phân biệt đối xử kỳ thị.
Nghĩa của дискримина́ция
Danh từ
- Sự phân biệt đối xử kỳ thị.
- расо́вая дискримина́ция[sự] phân biệt chủng tộc
Biến cách của дискримина́ция (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дискримина́ция | дискримина́ции |
| Sinh cách кого? чего? | дискримина́ции | дискримина́ций |
| Tặng cách кому? чему? | дискримина́ции | дискримина́циям |
| Đối cách кого? что? | дискримина́цию | дискримина́ции |
| Công cụ cách кем? чем? | дискримина́цией | дискримина́циями |
| Giới cách о ком? о чём? | дискримина́ции | дискримина́циях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với дискримина́ция
- Это что, дискриминация? Cái gì đây, phân biệt đối xử à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3803885
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
дискриминация nghĩa là gì?
дискриминация (danh từ) nghĩa là Sự phân biệt đối xử kỳ thị.
дискриминация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дискримина́ция (phiên âm Latinh diskriminácija, IPA [dʲɪskrʲɪmʲɪˈnat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.