TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phân tử tiếng Nga là gì?

"phân tử" trong tiếng Nga là моле́кула (danh từ).

моле́кула Danh từ

molékula giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phân tử.

Xem đầy đủ từ "моле́кула": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phân tử tiếng Nga là gì?

"phân tử" trong tiếng Nga là моле́кула (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.