TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

моле́кула

giống cáibất động vật
molékula[mɐˈlʲekʊɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên моле́кула chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

моле́кула nghĩa là phân tử.

Nghĩa của моле́кула

Danh từ

  1. Phân tử.

Biến cách của моле́кула (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?моле́куламоле́кулы
Sinh cách кого? чего?моле́кулымоле́кул
Tặng cách кому? чему?моле́кулемоле́кулам
Đối cách кого? что?моле́кулумоле́кулы
Công cụ cách кем? чем?моле́кулоймоле́кулами
Giới cách о ком? о чём?моле́кулемоле́кулах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

молекула nghĩa là gì?

молекула (danh từ) nghĩa là phân tử.

молекула đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là моле́кула (phiên âm Latinh molékula, IPA [mɐˈlʲekʊɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.