TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phía bắc tiếng Nga là gì?

"phía bắc" trong tiếng Nga là се́вер (danh từ).

се́вер Danh từ

séver giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phía bắc, hướng bắc, bắc.

  • Хоккайдо располагается на севере Японии. Hokkaido nằm ở phía bắc Nhật Bản.
  • Вам нужно ехать на север по платной дороге. Anh cần đi về phía bắc trên đường thu phí.

Xem đầy đủ từ "се́вер": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phía bắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phía bắc tiếng Nga là gì?

"phía bắc" trong tiếng Nga là се́вер (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.