TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phòng họp tiếng Nga là gì?

"phòng họp" trong tiếng Nga là конфере́нц-за́л (danh từ).

конфере́нц-за́л Danh từ

konferénc-zál giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hội trường, phòng họp, phòng hội họp, phòng hội nghị, phòng hội thương.

  • Том открыл дверь в конференц-зал. Tom mở cửa phòng họp.

Xem đầy đủ từ "конфере́нц-за́л": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phòng họp tiếng Nga là gì?

"phòng họp" trong tiếng Nga là конфере́нц-за́л (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.