TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phương trình tiếng Nga là gì?

"phương trình" trong tiếng Nga là уравне́ние (danh từ).

уравне́ние Danh từ

uravnénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phương trình.

  • Найдите решение следующего уравнения. Tìm nghiệm của phương trình sau.
  • У этого уравнения есть решения. Phương trình có nghiệm.

Xem đầy đủ từ "уравне́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phương trình tiếng Nga là gì?

"phương trình" trong tiếng Nga là уравне́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.