Phương trình tiếng Nga là gì?
"phương trình" trong tiếng Nga là уравне́ние (danh từ).
уравне́ние Danh từ
uravnénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phương trình.
- Найдите решение следующего уравнения. Tìm nghiệm của phương trình sau.
- У этого уравнения есть решения. Phương trình có nghiệm.
Xem đầy đủ từ "уравне́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Phương trình tiếng Nga là gì?
"phương trình" trong tiếng Nga là уравне́ние (danh từ).