уравне́ние
Dấu sắc trên уравне́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уравне́ние nghĩa là làm bằng nhau, làm ngang nhau.
Nghĩa của уравне́ние
Danh từ
- действие [sự] làm bằng nhau, làm ngang nhau, bình quân hóa.
- toán học Phương trình.
Biến cách của уравне́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | уравне́ние | уравне́ния |
| Sinh cách кого? чего? | уравне́ния | уравне́ний |
| Tặng cách кому? чему? | уравне́нию | уравне́ниям |
| Đối cách кого? что? | уравне́ние | уравне́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | уравне́нием | уравне́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | уравне́нии | уравне́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với уравне́ние
- У этого уравнения есть решения. Phương trình có nghiệm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13361010
- Найдите решение следующего уравнения. Tìm nghiệm của phương trình sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11781469
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
уравнение nghĩa là gì?
уравнение (danh từ) nghĩa là làm bằng nhau, làm ngang nhau.
уравнение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уравне́ние (phiên âm Latinh uravnénije, IPA [ʊrɐvˈnʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.