TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уравне́ние

giống trungbất động vật
uravnénije[ʊrɐvˈnʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уравне́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уравне́ние nghĩa là làm bằng nhau, làm ngang nhau.

Nghĩa của уравне́ние

Danh từ

  1. действие [sự] làm bằng nhau, làm ngang nhau, bình quân hóa.
  2. toán học Phương trình.

Biến cách của уравне́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уравне́ниеуравне́ния
Sinh cách кого? чего?уравне́нияуравне́ний
Tặng cách кому? чему?уравне́ниюуравне́ниям
Đối cách кого? что?уравне́ниеуравне́ния
Công cụ cách кем? чем?уравне́ниемуравне́ниями
Giới cách о ком? о чём?уравне́нииуравне́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với уравне́ние

  • У этого уравнения есть решения. Phương trình có nghiệm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13361010
  • Найдите решение следующего уравнения. Tìm nghiệm của phương trình sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11781469

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

уравнение nghĩa là gì?

уравнение (danh từ) nghĩa là làm bằng nhau, làm ngang nhau.

уравнение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уравне́ние (phiên âm Latinh uravnénije, IPA [ʊrɐvˈnʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.