Phản chiến tiếng Nga là gì?
"phản chiến" trong tiếng Nga là антивое́нный (tính từ).
антивое́нный Tính từ
antivojénnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chống chiến tranh, phản chiến.
Xem đầy đủ từ "антивое́нный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Phản chiến tiếng Nga là gì?
"phản chiến" trong tiếng Nga là антивое́нный (tính từ).