TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

антивое́нный

antivojénnyj[ˌanʲtʲɪvɐˈjenːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên антивое́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

антивое́нный nghĩa là chống chiến tranh, phản chiến.

Nghĩa của антивое́нный

Tính từ

  1. Chống chiến tranh, phản chiến.

Biến cách của антивое́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchантивое́нныйантивое́нноеантивое́ннаяантивое́нные
Sinh cáchантивое́нногоантивое́нногоантивое́ннойантивое́нных
Tặng cáchантивое́нномуантивое́нномуантивое́ннойантивое́нным
Đối cáchантивое́нный / антивое́нногоантивое́нноеантивое́ннуюантивое́нные / антивое́нных
Công cụ cáchантивое́ннымантивое́ннымантивое́ннойантивое́нными
Giới cáchантивое́нномантивое́нномантивое́ннойантивое́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

антивоенный nghĩa là gì?

антивоенный (tính từ) nghĩa là chống chiến tranh, phản chiến.

антивоенный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là антивое́нный (phiên âm Latinh antivojénnyj, IPA [ˌanʲtʲɪvɐˈjenːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.