Phần ruộng quân cấp tiếng Nga là gì?
"phần ruộng quân cấp" trong tiếng Nga là наде́л (danh từ).
наде́л Danh từ
nadél giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Suất ruộng, phần ruộng quân cấp, phần đất được chia.
Câu hỏi thường gặp
Phần ruộng quân cấp tiếng Nga là gì?
"phần ruộng quân cấp" trong tiếng Nga là наде́л (danh từ).