TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наде́л

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
nadél[nɐˈdʲeɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наде́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наде́л nghĩa là suất ruộng, phần ruộng quân cấp.

Nghĩa của наде́л

Danh từ

  1. Suất ruộng, phần ruộng quân cấp, phần đất được chia.

Biến cách của наде́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?наде́лнаде́лы
Sinh cách кого? чего?наде́ланаде́лов
Tặng cách кому? чему?наде́лунаде́лам
Đối cách кого? что?наде́лнаде́лы
Công cụ cách кем? чем?наде́ломнаде́лами
Giới cách о ком? о чём?наде́ленаде́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với наде́л

  • Том надел носки. Tom đi tất vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2940660

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

надел nghĩa là gì?

надел (danh từ) nghĩa là suất ruộng, phần ruộng quân cấp.

надел đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наде́л (phiên âm Latinh nadél, IPA [nɐˈdʲeɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.