TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phẩy tiếng Nga là gì?

"phẩy" trong tiếng Nga là запята́я (danh từ).

запята́я Danh từ

zapjatája giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phẩy.

  • Какой немецкий без запятых! Tiếng Đức sẽ như thế nào nếu không có dấu phẩy!
  • Чем бы был немецкий язык без запятых! Tiếng Đức sẽ như thế nào nếu không có dấu phẩy!

Xem đầy đủ từ "запята́я": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phẩy tiếng Nga là gì?

"phẩy" trong tiếng Nga là запята́я (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.