TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phổi tiếng Nga là gì?

"phổi" trong tiếng Nga là лёгкое (danh từ).

лёгкое Danh từ

ljóxkoje giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phổi.

  • Лёгкие, сердце, вены, артерии и мелкие капилляры образуют сердечно-сосудистую систему. Hệ tim mạch được cấu tạo từ phổi, tim, tĩnh mạch, động mạnh và mao mạch.
  • У него рак лёгких. Anh ấy bị ung thư phổi.

Xem đầy đủ từ "лёгкое": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phổi tiếng Nga là gì?

"phổi" trong tiếng Nga là лёгкое (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.