Pha lê tiếng Nga là gì?
"pha lê" trong tiếng Nga là хруста́ль (danh từ).
хруста́ль Danh từ
xrustálʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Pha lê.
- собир. (изделия) đồ pha lê
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "pha lê" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Pha lê tiếng Nga là gì?
"pha lê" trong tiếng Nga là хруста́ль (danh từ).