TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

криста́лл

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kristáll[krʲɪˈstaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên криста́лл chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

криста́лл nghĩa là tinh thể.

Nghĩa của криста́лл

Danh từ

  1. Tinh thể.

Biến cách của криста́лл (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?криста́ллкриста́ллы
Sinh cách кого? чего?криста́ллакриста́ллов
Tặng cách кому? чему?криста́ллукриста́ллам
Đối cách кого? что?криста́ллкриста́ллы
Công cụ cách кем? чем?криста́лломкриста́ллами
Giới cách о ком? о чём?криста́ллекриста́ллах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của криста́лл

Câu hỏi thường gặp

кристалл nghĩa là gì?

кристалл (danh từ) nghĩa là tinh thể.

кристалл đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là криста́лл (phiên âm Latinh kristáll, IPA [krʲɪˈstaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.