Phiền lòng tiếng Nga là gì?
"phiền lòng" trong tiếng Nga là расстро́иться (động từ).
расстро́иться Động từ
rasstróitʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buồn bã, phiền lòng, thất vọng.
Xem đầy đủ từ "расстро́иться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Phiền lòng tiếng Nga là gì?
"phiền lòng" trong tiếng Nga là расстро́иться (động từ).