расстро́иться
Dấu sắc trên расстро́иться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расстро́иться nghĩa là buồn bã, phiền lòng, rối loạn, hỗn loạn.
Nghĩa của расстро́иться
Thể hoàn thành của расстра́иваться.
Động từ
- Buồn bã, phiền lòng, thất vọng.
- (Bị) rối loạn, hỗn loạn, đảo lộn.
- (Bị) suy đốn, suy sút, lụn bại, suy bại, suy thoái, suy sụp.
- (Bị) Gián đoạn; không thành, không được thực hiện.
- (Bị) đau, rối loạn, sut sút, suy yếu.
- âm nhạc Mất điều hưởng.
- Buồn, buồn phiền, phiền muộn, ưu phiền.
Cặp thể của расстро́иться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ расстро́иться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | расстро́юсь |
| ты | расстро́ишься |
| он / она́ / оно́ | расстро́ится |
| мы | расстро́имся |
| вы | расстро́итесь |
| они́ | расстро́ятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расстро́ился |
| Giống cái (она́) | расстро́илась |
| Giống trung (оно́) | расстро́илось |
| Số nhiều (они́) | расстро́ились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расстро́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расстро́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
расстроиться nghĩa là gì?
расстроиться (động từ) nghĩa là buồn bã, phiền lòng, rối loạn, hỗn loạn.
расстроиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расстро́иться (phiên âm Latinh rasstróitʹsja, IPA [rɐsːˈtroɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.