TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Pizza tiếng Nga là gì?

"pizza" trong tiếng Nga là пи́цца (danh từ).

пи́цца Danh từ

pícca giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh pizza, pizza.

  • Я хотел поесть пиццы. Tui muốn ăn pizza.
  • Думаю, у меня есть остатки пиццы в холодильнике. Tôi nghĩ là tôi còn một chút pizza thừa trong tủ lạnh

Xem đầy đủ từ "пи́цца": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Pizza tiếng Nga là gì?

"pizza" trong tiếng Nga là пи́цца (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.